glandulae sebaceae

glandulae sebaceae

The skin's glandulae sebaceae secrete oil to keep the hair and skin healthy.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): glandulae sebaceae thuật ngữ y học chỉ các tuyến nhờn trên da. Đây những tuyến nhỏ nằm trong lớp hạ (lớp giữa của da), thường kết nối với các nang lông. Chúng chức năng tiết ra chất nhờn (sebum) để bôi trơn tóc da, giúp da tóc không bị khô.

dụ sử dụng
  • (Các tuyến nhờn tập trung nhiều nhấtmặt da đầu.)
  • (Các tuyến nhờn hoạt động quá mức có thể dẫn đến da nhờn mụn trứng cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyperplasia of glandulae sebaceae": sự phát triển quá mức của các tuyến nhờn, thường thấyngười lớn tuổi.
    • Hyperplasia of glandulae sebaceae is a benign condition. (Sự phát triển quá mức của các tuyến nhờn một tình trạng lành tính.)
  • "inflammation of glandulae sebaceae": viêm tuyến nhờn, có thể dẫn đến mụn hoặc viêm nang lông.
    • Inflammation of glandulae sebaceae is commonly associated with acne vulgaris. (Viêm tuyến nhờn thường liên quan đến mụn trứng cá thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyến nhờn (danh từ tiếng Việt): tên gọi phổ biến trong y học Việt Nam.
  • Sebaceous gland (danh từ tiếng Anh): từ tương đương phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, nhưng "glandulae sebaceae" thuật ngữ Latinh chuyên ngành.
  • Glandula sebacea (danh từ số ít): dạng số ít của "glandulae sebaceae".
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến nhờn (danh từ): cách gọi thông thường trong sinh học.
  • Sebaceous follicle (danh từ): nang nhờn, chỉ cấu trúc bao gồm tuyến nhờn nang lông.
Các cụm từ liên quan
  • Sebum (danh từ): chất nhờn do tuyến nhờn tiết ra.
    • Sebum helps protect the skin from bacteria. (Chất nhờn giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn.)
  • Acne (danh từ): mụn trứng cá, thường do tắc nghẽn tuyến nhờn.
    • Acne is often caused by blocked glandulae sebaceae. (Mụn trứng cá thường do tắc nghẽn các tuyến nhờn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glandulae sebaceae" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.